Herhangi bir kelime yazın!

"latrines" in Vietnamese

nhà vệ sinh dã chiếnnhà tiêu (ngoài trời)

Definition

Đây là nhà vệ sinh tạm thời, thường đặt ngoài trời, hay gặp ở trại, khu quân đội hoặc nơi không có nước máy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà vệ sinh dã chiến' dùng trong quân đội, trại tị nạn, hoặc khi không có nhà vệ sinh hiện đại; không dùng để chỉ toilet trong nhà.

Examples

The camp has several latrines for everyone to use.

Trong trại có vài **nhà vệ sinh dã chiến** cho mọi người dùng.

Soldiers built temporary latrines near their tents.

Các binh lính đã dựng nên những **nhà vệ sinh dã chiến** tạm thời gần lều của họ.

The latrines must be cleaned every day.

Phải dọn dẹp **nhà vệ sinh dã chiến** mỗi ngày.

People complained that the latrines were too far from the main building.

Mọi người phàn nàn rằng **nhà vệ sinh dã chiến** quá xa tòa nhà chính.

After the storm, the latrines overflowed and needed urgent repair.

Sau cơn bão, **nhà vệ sinh dã chiến** bị tràn và cần sửa chữa khẩn cấp.

During the festival, volunteers monitored the latrines to keep them stocked.

Trong lễ hội, các tình nguyện viên túc trực tại **nhà vệ sinh dã chiến** để đảm bảo đủ đồ dùng.