"latitudes" in Vietnamese
Definition
Vĩ độ là các đường ngang tưởng tượng trên Trái Đất, tính bằng độ, cho biết một nơi cách xa xích đạo về phía bắc hay nam bao nhiêu. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là phạm vi tự do được cho phép trong một số tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong địa lý (ví dụ: 'vĩ độ cao' gần cực, 'vĩ độ thấp' gần xích đạo), nhưng đôi lúc chỉ phạm vi tự do ('cho ai đó nhiều vĩ độ'). Không nhầm với kinh độ (longitude: đông-tây).
Examples
The North Pole is at the highest latitudes on Earth.
Bắc Cực nằm ở các **vĩ độ** cao nhất trên Trái Đất.
Countries near the Equator have low latitudes.
Các quốc gia gần xích đạo có **vĩ độ** thấp.
Maps use latitudes and longitudes to show locations.
Bản đồ sử dụng **vĩ độ** và kinh độ để xác định vị trí.
Many animals migrate between different latitudes throughout the year.
Nhiều loài động vật di cư giữa các **vĩ độ** khác nhau trong năm.
At high latitudes, the sun doesn't rise for months in winter.
Ở **vĩ độ** cao, mặt trời không mọc hàng tháng vào mùa đông.
Researchers have more latitudes to set their own schedules in this job.
Các nhà nghiên cứu có nhiều **vĩ độ** hơn để tự sắp xếp lịch trình trong công việc này.