Herhangi bir kelime yazın!

"latimer" in Vietnamese

Latimerngười phiên dịch (lịch sử)

Definition

'Latimer' thường là một họ, nổi tiếng nhờ giám mục Hugh Latimer người Anh. Trong tiếng Anh cổ, 'latimer' còn có nghĩa là người thông ngôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi dùng như tên riêng, luôn viết hoa 'Latimer'. Nghĩa 'người phiên dịch' chỉ gặp trong văn bản cổ, rất hiếm gặp ngày nay.

Examples

Latimer was a famous bishop in England.

**Latimer** là một giám mục nổi tiếng ở nước Anh.

My teacher's last name is Latimer.

Họ của giáo viên tôi là **Latimer**.

In old English, a latimer was a translator.

Trong tiếng Anh xưa, **latimer** nghĩa là người phiên dịch.

Have you read about Bishop Latimer in your history class?

Bạn đã đọc về Giám mục **Latimer** trong lớp lịch sử chưa?

There aren’t many people with the last name Latimer in my city.

Ở thành phố tôi không có nhiều người mang họ **Latimer**.

Interesting fact: the word latimer used to mean someone who interpreted for kings and nobles.

Một sự thật thú vị: từ **latimer** từng dùng chỉ người phiên dịch cho vua chúa và quý tộc.