Herhangi bir kelime yazın!

"laterally" in Vietnamese

theo chiều ngangsang bên

Definition

Theo hướng sang bên hoặc di chuyển, mở rộng về phía bên thay vì lên, xuống, tiến hay lùi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc thể thao. Hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thường so với “vertically” (theo chiều dọc) và “horizontally” (theo chiều ngang).

Examples

The insect moved laterally across the leaf.

Con côn trùng di chuyển **theo chiều ngang** trên mặt lá.

Slide the chair laterally to make more space.

Kéo ghế **sang bên** để có thêm chỗ.

His eyes shifted laterally to see who entered.

Anh ấy liếc **sang bên** để xem ai vừa vào.

Scientists observed that the fish can swim laterally to avoid predators.

Các nhà khoa học nhận thấy loài cá có thể bơi **theo chiều ngang** để tránh kẻ săn mồi.

In many sports, moving laterally is key to being quick on your feet.

Trong nhiều môn thể thao, di chuyển **theo chiều ngang** là yếu tố quan trọng để nhanh nhẹn.

The company decided to expand laterally by opening new branches in neighboring cities.

Công ty đã quyết định mở rộng **sang bên** bằng cách mở chi nhánh ở các thành phố lân cận.