Herhangi bir kelime yazın!

"lateral" in Vietnamese

bênbên ngoài

Definition

Nằm ở phía bên hoặc liên quan đến bên cạnh một vật hay bộ phận, không phải ở giữa. Thường dùng trong y học, thể thao hoặc miêu tả kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong y tế, kỹ thuật, thể thao như 'lateral movement', 'lateral ligament'. Trong đời thường, dùng 'ngang' hoặc 'bên' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

The player made a lateral pass to his teammate.

Cầu thủ thực hiện một đường chuyền **bên** cho đồng đội.

The doctor examined the lateral side of my knee.

Bác sĩ kiểm tra phần **bên** của đầu gối tôi.

Trees grew along the lateral boundary of the field.

Cây mọc dọc theo ranh giới **bên** của cánh đồng.

He felt pain on the lateral part of his ankle after the game.

Anh ấy bị đau ở phần **bên** mắt cá chân sau trận đấu.

Try to keep a lateral distance from other cars when you're driving.

Cố gắng giữ khoảng cách **bên** với các xe khác khi lái xe.

The new office has lateral windows that let in more light.

Văn phòng mới có các cửa sổ **bên** giúp đón nhiều ánh sáng hơn.