"late in life" in Vietnamese
Definition
Chỉ giai đoạn về già hoặc những năm cuối của cuộc đời, thường dùng khi ai đó làm điều mới sau khi đã lớn tuổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nhấn mạnh việc bắt đầu việc mới hoặc thay đổi quan trọng sau tuổi trung niên. Hàm ý truyền cảm hứng, không nhất thiết là già yếu.
Examples
She learned to paint late in life.
Bà ấy học vẽ **về già**.
He got married late in life.
Ông ấy kết hôn **về già**.
Many people start new hobbies late in life.
Nhiều người bắt đầu sở thích mới **về già**.
Surprisingly, he found his true calling late in life.
Thật ngạc nhiên, ông ấy đã tìm ra đam mê thực sự **về già**.
People sometimes change careers late in life for a fresh start.
Đôi khi người ta đổi nghề **về già** để bắt đầu lại.
She traveled the world late in life, proving it’s never too late for adventure.
Bà ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới **về già**, chứng minh rằng không bao giờ quá muộn để phiêu lưu.