Herhangi bir kelime yazın!

"latch on" in Vietnamese

hiểu rabám chặt lấyngậm vú (trẻ sơ sinh)

Definition

Bỗng nhiên hiểu ra điều gì đó, hoặc giữ chặt lấy thứ gì đó; thường dùng cho việc trẻ bắt đầu bú sữa mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, thường nói khi ai đó hiểu ra ý tưởng sau một lúc. Trong nuôi con, dùng cho việc trẻ bú mẹ thành công. Đừng nhầm với 'catch on' (phổ biến với xu hướng hoặc trò đùa).

Examples

It took him a while to latch on to the new rules.

Anh ấy mất một lúc mới **hiểu ra** các quy định mới.

The baby couldn't latch on properly at first.

Ban đầu em bé chưa **ngậm vú** đúng cách.

She didn't latch on to the joke.

Cô ấy không **hiểu ra** câu chuyện cười đó.

Once he latched on to the main idea, everything made sense.

Khi anh ấy đã **hiểu ra** ý chính, mọi thứ trở nên dễ hiểu.

The puppy latched on to my sleeve and wouldn't let go.

Chú chó con **bám chặt** vào ống tay áo của tôi và không chịu buông.

People tend to latch on to simple explanations even when things are complicated.

Mọi người thường **bám lấy** những giải thích đơn giản dù vấn đề rất phức tạp.