"lat" in Vietnamese
trễ (tiếng lóng)muộn (tiếng lóng)
Definition
'Lat' là cách viết lóng, không chính thức của 'late', thường dùng trong tin nhắn, chat để chỉ việc đến muộn hoặc bị trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'lat' trong tin nhắn hoặc trò chuyện thân mật, không nên dùng trong môi trường học thuật hay công sở.
Examples
Sorry I'm lat, my bus was delayed.
Xin lỗi mình **trễ**, xe buýt bị trễ.
Don't be lat for your interview!
Đừng **trễ** buổi phỏng vấn nha!
He’s always lat to class.
Cậu ấy lúc nào cũng **trễ** giờ học.
Ugh, I slept in and now I’m super lat.
Trời ơi, mình ngủ quên nên giờ siêu **trễ**.
Why am I always lat to everything?
Sao mình luôn **trễ** mọi thứ vậy nhỉ?
If you're lat again, you're buying coffee for everyone.
Nếu bạn lại **trễ** nữa thì phải mua cà phê cho mọi người đấy.