Herhangi bir kelime yazın!

"last word" in Vietnamese

lời cuối cùngquyết định cuối cùng

Definition

“Lời cuối cùng” thường chỉ câu nói kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc tranh cãi, hoặc ngụ ý phiên bản hiện đại nhất hay quyền quyết định cuối cùng về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

“Have the last word” nghĩa là nói câu cuối để thể hiện sự áp đảo hay quyết định. Dùng với sản phẩm, “the last word in…” ám chỉ thứ hiện đại, tiên tiến nhất.

Examples

Can I have the last word before we finish this meeting?

Trước khi kết thúc họp, tôi có thể nói **lời cuối cùng** không?

This phone is the last word in mobile technology.

Chiếc điện thoại này là **lời cuối cùng** trong công nghệ di động.

No matter what I say, my sister needs to get the last word.

Dù tôi nói gì, em gái tôi luôn muốn có **lời cuối cùng**.

Who gets the last word on this decision—the manager or the team?

Ai sẽ có **lời cuối cùng** về quyết định này—quản lý hay cả đội?

She delivered the last word with a smile, ending the debate.

Cô ấy mỉm cười và nói **lời cuối cùng**, kết thúc cuộc tranh luận.

He always wants to have the last word in every argument.

Anh ấy lúc nào cũng muốn có **lời cuối cùng** trong mọi cuộc tranh cãi.