Herhangi bir kelime yazın!

"last thing" in Vietnamese

cuối cùngviệc cuối cùng

Definition

Diễn đạt hành động, suy nghĩ hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi, thường dùng vào cuối ngày hoặc trước khi làm việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật. 'the last thing I need' nghĩa là 'tôi hoàn toàn không muốn điều đó'. Đừng nhầm với 'at last' (cuối cùng rồi) nhé.

Examples

I brush my teeth last thing before going to bed.

Tôi đánh răng **cuối cùng** trước khi đi ngủ.

Check your bag last thing to make sure you have everything.

Nhớ kiểm tra túi **cuối cùng** để chắc chắn mang đủ mọi thứ.

He always sets his alarm last thing at night.

Anh ấy luôn đặt báo thức **cuối cùng** vào ban đêm.

Just do this last thing before you leave, please.

Làm giúp tôi việc này **cuối cùng** trước khi đi nhé.

The last thing I want is to upset you.

Điều **cuối cùng** tôi muốn là làm em buồn.

Can we talk about this last thing? I’m really tired.

Chúng ta nói chuyện **cuối cùng** này được không? Tôi mệt quá rồi.