Herhangi bir kelime yazın!

"last supper" in Vietnamese

Bữa Tiệc Lybữa ăn cuối cùng (tôn giáo)

Definition

'Bữa Tiệc Ly' là bữa ăn cuối cùng của Chúa Giê-su với các môn đệ trước khi bị đóng đinh. Ngoài ra còn dùng để chỉ bữa ăn cuối trước một sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tôn giáo, lịch sử và nghệ thuật, luôn viết hoa. Đôi khi dùng vui để nói về bữa ăn cuối cùng trước thay đổi lớn, không dùng cho bữa ăn thông thường.

Examples

The painting of the Last Supper is very famous.

Bức tranh về **Bữa Tiệc Ly** rất nổi tiếng.

Jesus had the Last Supper with his disciples.

Chúa Giê-su đã có **Bữa Tiệc Ly** cùng các môn đệ của mình.

They learned about the Last Supper in history class.

Họ đã học về **Bữa Tiệc Ly** trong lớp lịch sử.

Before moving abroad, we had a kind of Last Supper with my whole family.

Trước khi đi nước ngoài, cả gia đình tôi đã có một bữa giống như **Bữa Tiệc Ly**.

People sometimes joke about having their 'last pizza' as their Last Supper before starting a diet.

Đôi khi mọi người đùa rằng chiếc pizza cuối cùng trước khi ăn kiêng là **Bữa Tiệc Ly** của họ.

The tradition of sharing bread and wine comes from the story of the Last Supper.

Truyền thống chia sẻ bánh mì và rượu vang bắt nguồn từ câu chuyện **Bữa Tiệc Ly**.