Herhangi bir kelime yazın!

"last call" in Vietnamese

lượt gọi cuốicơ hội cuối cùng

Definition

'Lượt gọi cuối' là thông báo cuối cùng trước khi quán ngừng phục vụ, hoặc cơ hội cuối để làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở quán bar, nhưng cũng dùng cho những cơ hội cuối trong các tình huống khác. Mang tính thông báo mạnh, không dùng trong văn cảnh rất trang trọng.

Examples

It's last call at the bar—time to order your final drink.

Quán bar đã thông báo **lượt gọi cuối**—đây là lúc đặt đồ uống cuối cùng.

The airport announced last call for Flight 208.

Sân bay thông báo **lượt gọi cuối** cho chuyến bay 208.

This is your last call to buy tickets; sales end tonight.

Đây là **cơ hội cuối cùng** để mua vé; bán sẽ kết thúc trong tối nay.

I heard the bartender shout 'last call!' so we rushed to get one more drink.

Tôi nghe nhân viên quán hét '**lượt gọi cuối**!' nên chúng tôi vội vã gọi thêm một ly nữa.

When they said it was last call for boarding, I hurried to the gate.

Khi họ thông báo **lượt gọi cuối** cho lên máy bay, tôi đã vội vã chạy tới cửa.

It's last call for applications—don't miss your shot!

Đây là **cơ hội cuối cùng** để nộp đơn—đừng bỏ lỡ!