"lasses" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ các cô gái trẻ, thường dùng ở Scotland và phía bắc nước Anh, mang tính chất địa phương và cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
'lasses' mang sắc thái thân mật, địa phương, thường chỉ thấy trong văn nói/xuất xứ Scotland hay miền Bắc Anh. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
The lasses are playing in the yard.
Các **cô gái trẻ** đang chơi ở sân.
Three lasses walked to school together.
Ba **cô gái trẻ** cùng nhau đi bộ đến trường.
The old man waved at the lasses passing by.
Ông lão vẫy tay chào những **cô gái trẻ** đi ngang qua.
Those lasses sure know how to have a good time.
Những **cô gái trẻ** đó thật biết cách vui chơi.
Back home, the lasses would gather at the café every Friday night.
Hồi còn ở quê, các **cô gái trẻ** thường tụ tập ở quán cà phê mỗi tối thứ Sáu.
Some of the lasses from the village joined the dance competition.
Một số **cô gái trẻ** trong làng đã tham gia cuộc thi nhảy.