Herhangi bir kelime yazın!

"lash out" in Vietnamese

nổi giậntấn công (bằng lời hoặc hành động)

Definition

Bất ngờ nổi giận với ai đó bằng lời nói hoặc hành động, thường là do cảm xúc không kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lash out' thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự bộc phát cảm xúc bất ngờ. Thường đi cùng 'lash out at someone', hoặc 'lash out in anger'.

Examples

He suddenly lashed out at his friend during the argument.

Trong lúc cãi nhau, anh ấy bất ngờ **nổi giận** với bạn mình.

She lashed out in anger when she heard the news.

Nghe tin, cô ấy **nổi giận**.

Children may lash out when they feel scared or hurt.

Trẻ em có thể **nổi giận** khi cảm thấy sợ hãi hoặc bị tổn thương.

Don’t take it personally if he lashes out—he’s had a rough day.

Đừng để bụng nếu anh ấy **nổi giận**—hôm nay anh ấy đã gặp chuyện không vui.

The celebrity lashed out at critics on social media.

Người nổi tiếng **nổi giận** với những người chỉ trích trên mạng xã hội.

After bottling up her feelings for weeks, she finally lashed out at her coworkers.

Sau nhiều tuần kìm nén cảm xúc, cô ấy cuối cùng cũng **nổi giận** với đồng nghiệp.