"lash out at" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ nổi nóng hoặc nói năng gay gắt với ai đó, thường do căng thẳng hoặc bức xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, diễn tả phản ứng mạnh về cảm xúc, thường dùng với lời nói hơn là hành động thực sự.
Examples
He lashed out at his friend during the argument.
Trong lúc tranh cãi, anh ấy **nổi giận với** bạn mình.
Sometimes, people lash out at others when they are stressed.
Đôi khi, người ta **nổi giận với** người khác khi bị căng thẳng.
She regrets lashing out at her mother.
Cô ấy hối hận vì đã **nổi giận với** mẹ mình.
Don't lash out at me just because you had a bad day.
Đừng **nổi giận với** tôi chỉ vì bạn đã có một ngày tồi tệ.
He tends to lash out at anyone who disagrees with him.
Anh ấy hay có xu hướng **nổi giận với** bất cứ ai không đồng ý với mình.
Kids sometimes lash out at their siblings over small things.
Trẻ con đôi khi **nổi giận với** anh chị em chỉ vì chuyện nhỏ.