"lash out against" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ nổi giận, chỉ trích hoặc hành động gay gắt với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ sự chỉ trích gay gắt trong tin tức hoặc mạng xã hội. Cụm này phải có đối tượng cụ thể ('lash out against criticism', 'lash out against the media'). Mang sắc thái tiêu cực hoặc chính thức.
Examples
The coach lashed out against the referee after the game.
Huấn luyện viên đã **chỉ trích dữ dội** trọng tài sau trận đấu.
Many people lash out against new rules they don't like.
Nhiều người **phản ứng gay gắt với** những quy định mới mà họ không thích.
He always lashes out against anyone who disagrees with him.
Anh ấy luôn **chỉ trích dữ dội** bất kỳ ai không đồng ý với mình.
After reading the article, she lashed out against the journalist on social media.
Sau khi đọc bài báo, cô ấy đã **chỉ trích dữ dội** nhà báo trên mạng xã hội.
The company lashed out against its competition for spreading rumors.
Công ty đã **chỉ trích mạnh mẽ** đối thủ vì lan truyền tin đồn.
Politicians sometimes lash out against the media when they feel attacked.
Các chính trị gia đôi khi **chỉ trích gay gắt** truyền thông khi cảm thấy bị tấn công.