Herhangi bir kelime yazın!

"laser in on" in Vietnamese

tập trung cao độ vàonhắm chính xác vào

Definition

Dồn toàn bộ sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc cụ thể, như một tia laser nhắm đúng mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh sự tập trung cực cao. Hay dùng với các mục tiêu, nhiệm vụ cụ thể như 'laser in on the problem'. Mức độ quyết đoán cao hơn so với 'zoom in on'.

Examples

She needs to laser in on her homework tonight.

Tối nay cô ấy cần **tập trung cao độ vào** bài tập về nhà.

The coach told us to laser in on defense.

Huấn luyện viên bảo chúng tôi **tập trung cao độ vào** phòng ngự.

You should laser in on what makes you happy.

Bạn nên **tập trung cao độ vào** điều khiến mình hạnh phúc.

Let's laser in on the main issue and find a solution.

Hãy cùng **tập trung cao độ vào** vấn đề chính và tìm giải pháp.

He really lasered in on that opportunity and made it work.

Anh ấy thực sự đã **tập trung cao độ vào** cơ hội đó và tận dụng được nó.

If you laser in on the details, you'll notice what others miss.

Nếu bạn **tập trung cao độ vào** chi tiết, bạn sẽ nhận thấy những điều người khác bỏ lỡ.