Herhangi bir kelime yazın!

"lasagnas" in Vietnamese

các món lasagnanhững phần lasagna

Definition

Nhiều phần hoặc loại lasagna, một món ăn Ý gồm các lớp mì ống, sốt, phô mai và thường có thịt hoặc rau củ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Lasagnas” dùng khi nhắc đến nhiều món hoặc loại lasagna khác nhau; trong đời sống, chỉ “lasagna” cũng thường đủ nghĩa.

Examples

There are two lasagnas in the oven.

Có hai phần **lasagna** trong lò nướng.

We ordered three different lasagnas for the party.

Chúng tôi đã đặt ba món **lasagna** khác nhau cho bữa tiệc.

My grandmother makes wonderful lasagnas every holiday.

Bà tôi làm những món **lasagna** tuyệt vời mỗi dịp lễ.

We tried to compare the homemade and restaurant lasagnas, but both were amazing.

Chúng tôi thử so sánh **lasagna** nhà làm và ngoài nhà hàng, nhưng cả hai đều tuyệt vời.

The buffet offered vegetarian and meat lasagnas to suit everyone.

Tiệc buffet có các món **lasagna** chay và thịt để mọi người lựa chọn.

I didn't expect to see so many lasagnas at the potluck!

Tôi không ngờ lại thấy nhiều **lasagna** như vậy ở buổi liên hoan!