Herhangi bir kelime yazın!

"laryngoscope" in Vietnamese

đèn soi thanh quảnống soi thanh quản

Definition

Laryngoscope là một dụng cụ y tế giúp bác sĩ nhìn vào bên trong cổ họng, đặc biệt là thanh quản, để chẩn đoán hoặc hỗ trợ trong các ca phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Laryngoscope’ chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực y khoa, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'dùng laryngoscope', 'chuẩn bị laryngoscope', 'video laryngoscope'. Đừng nhầm lẫn với ‘endoscope’.

Examples

The doctor used a laryngoscope to check my throat.

Bác sĩ đã dùng **đèn soi thanh quản** để kiểm tra cổ họng của tôi.

A laryngoscope helps doctors see the voice box clearly.

**Laryngoscope** giúp bác sĩ quan sát rõ thanh quản.

Before surgery, the nurse prepared the laryngoscope.

Trước khi phẫu thuật, y tá đã chuẩn bị **laringoscope**.

Can you hand me the laryngoscope, please?

Bạn có thể đưa cho tôi cái **laringoscope** được không?

The hospital just bought a new video laryngoscope for the emergency room.

Bệnh viện vừa mua một chiếc **video laryngoscope** mới cho phòng cấp cứu.

Some children are scared when they see a laryngoscope, but it doesn’t hurt.

Một số trẻ em sợ khi nhìn thấy **laringoscope**, nhưng nó không gây đau đớn.