Herhangi bir kelime yazın!

"lars" in Vietnamese

Lars (tên riêng)

Definition

Một tên riêng nam, phổ biến ở các nước Scandinavia. Đây không phải từ vựng tiếng Anh mà là tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Lars" là tên riêng nên phải viết hoa. Không dịch sang tiếng Việt và chỉ dùng như tên người, đặc biệt cho nam giới.

Examples

Lars is from Sweden.

**Lars** đến từ Thụy Điển.

This is Lars's bag.

Đây là túi của **Lars**.

Lars likes to read books.

**Lars** thích đọc sách.

I met Lars at the conference last year.

Tôi đã gặp **Lars** tại hội nghị năm ngoái.

Lars just started a new job in Oslo.

**Lars** vừa bắt đầu một công việc mới ở Oslo.

Have you seen Lars lately?

Bạn đã gặp **Lars** gần đây chưa?