Herhangi bir kelime yazın!

"larks" in Vietnamese

chim sơn catrò đùa (trò nghịch ngợm)

Definition

Chim sơn ca là loài chim nhỏ nổi tiếng vì hót hay vào buổi sáng. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ những hành động nghịch ngợm, đùa giỡn.

Usage Notes (Vietnamese)

'larks' thường chỉ loài chim, nhưng trong giao tiếp thân mật, 'just for a lark' nghĩa là để cho vui hoặc đùa giỡn. Đừng nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Examples

Larks sing early in the morning.

**Chim sơn ca** hót vào sáng sớm.

We watched larks fly above the fields.

Chúng tôi ngắm nhìn **chim sơn ca** bay trên cánh đồng.

Larks are small, brown birds.

**Chim sơn ca** là những con chim nhỏ, màu nâu.

They went hiking just for the larks.

Họ đi leo núi chỉ **cho vui**.

We pulled some larks after school and got in trouble.

Sau giờ học, chúng tôi đã bày vài **trò nghịch ngợm** và bị gặp rắc rối.

Early birds and larks both love the morning.

Những người dậy sớm và **chim sơn ca** đều yêu buổi sáng.