Herhangi bir kelime yazın!

"largess" in Vietnamese

lòng hào phóngsự rộng rãi (tặng vật chất)

Definition

Hành động tặng tiền, quà hoặc giúp đỡ một cách hào phóng, đặc biệt từ người giàu có hoặc quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng cho các hành động hào phóng lớn từ người hay tổ chức có địa vị; không dùng cho quà nhỏ hàng ngày.

Examples

The charity was grateful for the company's largess.

Tổ chức từ thiện rất biết ơn **lòng hào phóng** của công ty.

They survived the winter thanks to the king's largess.

Họ sống sót qua mùa đông nhờ **lòng hào phóng** của nhà vua.

The festival was funded by the mayor's largess.

Lễ hội được tài trợ nhờ **sự hào phóng** của thị trưởng.

Many artists owe their careers to the largess of wealthy patrons.

Nhiều nghệ sĩ thành công nhờ **lòng hào phóng** của các nhà bảo trợ giàu có.

Without corporate largess, these public events wouldn't happen.

Nếu không có **lòng hào phóng** của các công ty, những sự kiện công cộng này sẽ không thể diễn ra.

Some questioned whether the politician's largess was genuine or just for show.

Một số người nghi ngờ **lòng hào phóng** của chính trị gia có thật sự xuất phát từ tâm hay chỉ để phô trương.