"larger than life" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật rất ấn tượng, nổi bật hoặc đáng nhớ, gần như vượt ra ngoài thực tế vì cá tính hoặc tài năng đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho người nổi tiếng hoặc nhân vật đặc biệt, gây ấn tượng mạnh. Có thể nghe mang sắc thái khen ngợi hoặc hơi cường điệu.
Examples
The actor had a larger than life personality.
Nam diễn viên có cá tính **nổi bật**.
Her paintings are larger than life and very colorful.
Tranh của cô ấy rất **phi thường** và đầy màu sắc.
He was a larger than life leader who inspired many people.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo **nổi bật** đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Everyone says my uncle is larger than life—he lights up every room he enters.
Ai cũng nói chú tôi là người rất **nổi bật**—chú ấy luôn làm bừng sáng mọi nơi.
That story was so wild and larger than life, it was hard to believe.
Câu chuyện đó **phi thường** đến mức khó tin.
The villain in that movie is totally larger than life—so dramatic and unforgettable.
Kẻ phản diện trong bộ phim đó thực sự **phi thường**—rất kịch tính và khó quên.