Herhangi bir kelime yazın!

"largemouth" in Vietnamese

cá vược miệng rộng

Definition

Một loại cá nước ngọt có miệng rộng, đặc biệt là cá vược miệng rộng. Đôi khi cũng dùng để chỉ động vật có miệng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Largemouth' thường dùng nhất là nói về cá vược miệng rộng, rất phổ biến với người câu cá. Đôi lúc cũng dùng vui với loài vật miệng to, nhưng không nên nhầm với 'bigmouth' (chỉ người nói nhiều).

Examples

A largemouth can be found in many lakes in North America.

Có thể tìm thấy **cá vược miệng rộng** ở nhiều hồ tại Bắc Mỹ.

The largemouth has a wider mouth than most other fish.

**Cá vược miệng rộng** có miệng to hơn hầu hết các loài cá khác.

People like fishing for largemouth in the summer.

Mọi người thích câu **cá vược miệng rộng** vào mùa hè.

This pond is full of largemouth, so bring your best fishing rod!

Ao này đầy **cá vược miệng rộng**, hãy mang cần câu tốt nhất của bạn nhé!

Did you see that huge largemouth I caught yesterday?

Bạn có thấy con **cá vược miệng rộng** khổng lồ mình bắt hôm qua không?

Some people call any fish with a big mouth a largemouth, but that's not always correct.

Một số người gọi bất kỳ cá nào miệng lớn là **cá vược miệng rộng**, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.