Herhangi bir kelime yazın!

"larder" in Vietnamese

phòng để thực phẩmtủ đựng thực phẩm

Definition

Phòng để thực phẩm là nơi mát dùng để cất giữ thực phẩm, nhất là những loại dễ hỏng, trước khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái cũ, thường gặp trong tiếng Anh Anh. Ngày nay 'pantry' phổ biến hơn, nhưng 'larder' thường chỉ nơi lớn, mát hơn.

Examples

The cheese is kept in the larder so it stays cool.

Phô mai được để trong **phòng để thực phẩm** để giữ mát.

She opened the larder to get some bread.

Cô ấy mở **phòng để thực phẩm** để lấy bánh mì.

There are apples and potatoes stored in the larder.

Táo và khoai tây được cất trong **phòng để thực phẩm**.

After shopping, she restocked the larder with fresh produce.

Sau khi mua sắm, cô ấy bổ sung rau củ tươi vào **phòng để thực phẩm**.

The old house still had a stone larder in the kitchen corner.

Ngôi nhà cũ vẫn còn một **phòng để thực phẩm** làm bằng đá ở góc bếp.

A well-stocked larder means you can cook a meal anytime you want.

Có **phòng để thực phẩm** đầy đủ thì lúc nào bạn cũng có thể nấu ăn.