"lapis" in Vietnamese
bút chì
Definition
Dụng cụ nhỏ, thường làm bằng gỗ, có lõi than chì hoặc màu, dùng để viết hoặc vẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bút chì' phổ biến trong học tập, làm việc; khác với 'bút mực' (pen). Có thể có bút chì màu (bút chì màu).
Examples
I need a lapis to do my homework.
Tôi cần một **bút chì** để làm bài tập về nhà.
My lapis is broken.
**Bút chì** của tôi bị gãy rồi.
He draws pictures with a lapis.
Anh ấy vẽ tranh bằng **bút chì**.
Do you have a spare lapis I can borrow?
Bạn có **bút chì** dự phòng cho mình mượn không?
I can't find my lapis anywhere, it's disappeared!
Tôi không thể tìm thấy **bút chì** của mình ở đâu cả, nó biến mất rồi!
Just sharpen your lapis and you'll be ready to go.
Chỉ cần gọt **bút chì** của bạn là bạn sẵn sàng rồi.