"lapel" in Vietnamese
Definition
Phần vải được gập lại ở phía trước áo khoác, nằm ngay dưới cổ áo, thường thấy trên vest hoặc áo blazer.
Usage Notes (Vietnamese)
've áo' chủ yếu dùng cho áo vest, áo blazer hoặc áo khoác kiểu Tây. Không dùng cho áo khoác thường ngày. Một số cụm hay gặp: 'notch lapel', 'gắn hoa lên ve áo'.
Examples
He wore a flower on his lapel at the wedding.
Anh ấy đeo một bông hoa trên **ve áo** trong đám cưới.
I noticed a pin on your lapel.
Tôi thấy có một chiếc ghim trên **ve áo** của bạn.
His jacket has a wide lapel.
Áo khoác của anh ấy có **ve áo** rộng.
You have something stuck on your lapel.
Có gì đó dính lên **ve áo** của bạn.
Not all jackets come with a lapel these days.
Không phải chiếc áo khoác nào cũng có **ve áo** ngày nay.
She adjusted her lapel before the interview.
Cô ấy chỉnh lại **ve áo** trước khi phỏng vấn.