Herhangi bir kelime yazın!

"lapdog" in Vietnamese

chó cảnhkẻ nịnh bợ

Definition

Một loại chó nhỏ được nuôi để làm bạn và hay ngồi trên lòng người. Ngoài ra, chỉ người luôn phục tùng và nghe theo mệnh lệnh của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả chó nhỏ và để chỉ người luôn nịnh bợ, phục tùng. Nghĩa bóng thường mang ý tiêu cực, ám chỉ người thiếu chính kiến.

Examples

My grandmother's lapdog sits with her every evening.

Con **chó cảnh** của bà tôi ngồi cùng bà mỗi tối.

The little lapdog followed its owner everywhere.

Con **chó cảnh** nhỏ đi theo chủ nhân khắp nơi.

He was called a lapdog because he always agreed with the boss.

Anh ta bị gọi là **kẻ nịnh bợ** vì lúc nào cũng đồng ý với sếp.

She's just a political lapdog, never standing up for her own ideas.

Cô ấy chỉ là một **kẻ nịnh bợ** chính trị, chẳng bao giờ lên tiếng cho ý kiến riêng.

Don't be a lapdog—speak your mind!

Đừng làm **kẻ nịnh bợ**—hãy nói lên suy nghĩ của mình!

The president surrounded himself with lapdogs who never questioned him.

Tổng thống vây quanh mình bằng toàn **kẻ nịnh bợ** chẳng bao giờ dám phản bác.