Herhangi bir kelime yazın!

"lansdowne" in Vietnamese

Lansdowne

Definition

Lansdowne là tên riêng thường dùng để đặt cho thị trấn, khu phố, đường phố, hoặc đôi khi là họ. Tên này phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa chữ cái đầu. Chủ yếu dùng làm tên địa danh hoặc họ, và thường không dịch sang tiếng Việt mà giữ nguyên tiếng Anh.

Examples

We visited Lansdowne last summer.

Chúng tôi đã đến thăm **Lansdowne** mùa hè năm ngoái.

My friend lives on Lansdowne Road.

Bạn tôi sống trên đường **Lansdowne**.

Lansdowne is a quiet town.

**Lansdowne** là một thị trấn yên tĩnh.

Have you ever been to Lansdowne in the mountains?

Bạn đã bao giờ đến **Lansdowne** trên núi chưa?

The famous Lansdowne Hotel is right on the corner.

Khách sạn **Lansdowne** nổi tiếng nằm ngay ở góc phố.

We took the bus all the way to Lansdowne and explored the old streets.

Chúng tôi đã đi xe buýt tới **Lansdowne** và dạo chơi các con phố cổ.