"lanier" in Vietnamese
Definition
'Lanier' thường chỉ một dây đeo cổ hoặc dây đeo tay dùng để treo thẻ, chìa khóa hoặc còi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lanier' là cách viết ít phổ biến, cách chuẩn là 'lanyard'. Thường dùng ở nơi làm việc, trường học hoặc sự kiện để treo thẻ hoặc vật nhỏ. Đừng nhầm lẫn với từ khác.
Examples
She wears her ID card on a lanier around her neck.
Cô ấy đeo thẻ ID trên một **dây đeo thẻ** quanh cổ.
My keys are attached to a lanier so I don't lose them.
Chìa khóa của tôi được gắn vào một **dây đeo thẻ** để không bị mất.
Every visitor receives a lanier with a badge at the door.
Mỗi khách đến đều nhận được một **dây đeo thẻ** kèm thẻ ở cửa.
I always keep my office pass on a lanier—so much easier than digging through my bag.
Tôi luôn đeo thẻ văn phòng trên **dây đeo thẻ**—dễ hơn nhiều so với việc lục túi.
Could you grab me a new lanier? Mine just broke.
Bạn lấy cho tôi **dây đeo thẻ** mới được không? Dây cũ của tôi vừa bị đứt.
At the conference, everyone wore a bright-colored lanier with their name tag.
Tại hội nghị, mọi người đều đeo **dây đeo thẻ** màu sáng cùng thẻ tên.