"languid" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cảm giác yếu ớt, chậm chạp, thiếu sức sống hoặc không có nhiều năng lượng. Thường dùng cho người, động tác hoặc cả thời tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'languid' thường dùng trong văn viết, tạo cảm xúc thư thái hoặc mơ màng. Không giống 'lười biếng', từ này diễn tả sự yếu hoặc thiếu năng lượng chứ không phải cố tránh công việc. Dùng nhiều trong cụm như 'languid smile', 'languid afternoon'.
Examples
The languid cat lay in the sun all day.
Con mèo **uể oải** nằm phơi nắng suốt cả ngày.
He gave her a languid smile.
Anh ấy trao cho cô ấy một nụ cười **uể oải**.
The air was languid on the hot summer afternoon.
Không khí **uể oải** trong buổi chiều hè nóng bức.
After the long hike, we moved with languid steps back to the campsite.
Sau chuyến leo núi dài, chúng tôi bước những bước chân **uể oải** trở về trại.
Her voice was soft and languid, almost dreamy.
Giọng của cô ấy nhẹ nhàng và **uể oải**, gần như mơ màng.
The team's languid performance disappointed the coach.
Màn thể hiện **uể oải** của đội đã làm huấn luyện viên thất vọng.