Herhangi bir kelime yazın!

"landscapes" in Vietnamese

phong cảnh

Definition

Những khu vực thiên nhiên rộng lớn, đẹp đẽ hoặc thú vị để nhìn ngắm; cũng nói đến các bức tranh hoặc ảnh chụp về cảnh này.

Usage Notes (Vietnamese)

'landscapes' thường chỉ cảnh thiên nhiên rộng lớn, từ 'urban landscapes' dùng cho cảnh thành phố. Từ này phổ biến trong nhiếp ảnh và hội họa.

Examples

The artist painted many beautiful landscapes.

Người họa sĩ đã vẽ nhiều **phong cảnh** đẹp.

We saw amazing landscapes during our trip to the mountains.

Chúng tôi đã ngắm nhìn những **phong cảnh** tuyệt vời trong chuyến đi lên núi.

Books about famous landscapes are on the shelf.

Những cuốn sách về các **phong cảnh** nổi tiếng nằm trên giá sách.

The drive through the countryside had some of the best landscapes I've ever seen.

Chuyến lái xe qua vùng quê có những **phong cảnh** đẹp nhất tôi từng thấy.

Photographers love to capture landscapes when the light is just right.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp **phong cảnh** khi ánh sáng phù hợp.

Some people travel just to see new landscapes and relax in nature.

Một số người đi du lịch chỉ để ngắm **phong cảnh** mới và thư giãn trong thiên nhiên.