"landscapers" in Vietnamese
Definition
Những người chuyên thiết kế, xây dựng và chăm sóc vườn, công viên hoặc không gian ngoài trời để chúng trở nên đẹp và tiện ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều, chỉ những người làm chuyên nghiệp chứ không phải người làm vườn thông thường. Thường thấy trong cụm 'thuê landscapers', 'landscapers chuyên nghiệp'.
Examples
The landscapers planted new trees in the park.
**Những người làm cảnh quan** đã trồng cây mới trong công viên.
My parents hired landscapers to redesign their backyard.
Bố mẹ tôi đã thuê **những người làm cảnh quan** để thiết kế lại sân sau.
Professional landscapers know how to care for many types of plants.
**Những người làm cảnh quan chuyên nghiệp** biết cách chăm sóc nhiều loại cây khác nhau.
The landscapers transformed our dull yard into a beautiful garden in just a week.
**Những người làm cảnh quan** đã biến sân vườn đơn điệu của chúng tôi thành khu vườn tuyệt đẹp chỉ trong một tuần.
We need to call the landscapers back—there are weeds everywhere again!
Chúng ta cần gọi lại **những người làm cảnh quan** — cỏ dại mọc đầy trở lại rồi!
Did the landscapers already finish building the stone path?
**Những người làm cảnh quan** đã hoàn thành xong lối đi bằng đá chưa?