Herhangi bir kelime yazın!

"landmass" in Vietnamese

khối lục địalục địa lớn

Definition

Một vùng đất rộng lớn, thường là một lục địa hoặc phần lớn của một lục địa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc địa lý trang trọng, không dùng cho đảo nhỏ. Gặp trong cụm như 'khối lục địa', 'lục địa lớn nhất thế giới'.

Examples

Africa is a huge landmass.

Châu Phi là một **khối lục địa** khổng lồ.

A continent is the largest type of landmass on Earth.

Châu lục là loại **lục địa lớn** nhất trên Trái Đất.

Australia is both a country and a landmass.

Úc vừa là một quốc gia vừa là một **khối lục địa**.

The island slowly joined the main landmass after thousands of years.

Hòn đảo đó dần nối vào **khối lục địa** chính sau hàng nghìn năm.

Asia and Europe are technically part of the same landmass.

Châu Á và châu Âu trên thực tế thuộc chung một **khối lục địa**.

That tiny dot in the ocean is so far from any landmass.

Chấm nhỏ ấy ở giữa đại dương cách rất xa mọi **lục địa lớn**.