"landmarks" in Vietnamese
Definition
Địa danh là những nơi, công trình hoặc vật thể nổi tiếng, dễ nhận biết, thường được dùng làm điểm tham chiếu hoặc biểu tượng của một khu vực. Cũng có thể chỉ sự kiện quan trọng đánh dấu bước ngoặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về du lịch, chỉ đường hoặc giới thiệu địa điểm. Cặp từ thường gặp: 'famous landmarks', 'historic landmarks', 'city landmarks'. Đừng nhầm với 'milestone' mang ý nghĩa trừu tượng hơn.
Examples
The Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in the world.
Tháp Eiffel là một trong những **địa danh** nổi tiếng nhất thế giới.
Can you name three landmarks in your city?
Bạn có thể kể tên ba **địa danh** ở thành phố mình không?
Tourists often visit landmarks to learn about history.
Khách du lịch thường ghé thăm các **địa danh** để tìm hiểu lịch sử.
If you get lost, look for big landmarks like a church or a tower.
Nếu bạn bị lạc, hãy tìm các **địa danh** lớn như nhà thờ hoặc tháp.
Some cities are famous just because of their incredible landmarks.
Một số thành phố nổi tiếng chỉ vì có những **địa danh** tuyệt đẹp.
When people give directions, they usually mention well-known landmarks.
Khi chỉ đường, mọi người thường nhắc đến các **địa danh** nổi tiếng.