"land up in" in Vietnamese
Definition
Cuối cùng bị rơi vào nơi hoặc tình huống không mong muốn do những điều đã xảy ra trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh thân mật, mang nghĩa bị rơi vào nơi hoặc tình trạng xấu một cách bất ngờ. Hay dùng với địa điểm ('land up in hospital') hoặc tình huống ('land up in trouble'). Gần với 'end up in' nhưng nhấn mạnh bất ngờ, không chủ động. Không dùng cho nơi đã lên kế hoạch đến.
Examples
He landed up in the hospital after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy **rốt cuộc bị** nhập viện.
We took a wrong turn and landed up in a strange village.
Chúng tôi đi nhầm đường nên **cuối cùng rơi vào** một ngôi làng lạ.
She didn't study and landed up in trouble.
Cô ấy không học nên **cuối cùng rơi vào** rắc rối.
After missing the last bus, I landed up in my friend’s house for the night.
Bỏ lỡ chuyến xe cuối, tôi **rốt cuộc bị** phải ngủ lại nhà bạn.
You never know where you’ll land up in when you travel without a plan.
Khi đi du lịch mà không có kế hoạch, bạn không bao giờ biết mình sẽ **rốt cuộc bị** ở đâu.
He lost everything and landed up in debt for years.
Anh ấy mất hết và **cuối cùng rơi vào** cảnh nợ nần nhiều năm liền.