Herhangi bir kelime yazın!

"land in your lap" in Vietnamese

rơi vào tayđến bất ngờ

Definition

Khi bạn nhận được cơ hội hoặc điều gì tốt đẹp mà không phải cố gắng, nó đến bất ngờ với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật khi có vận may hoặc lợi ích đến bất ngờ mà mình không chủ động tìm kiếm.

Examples

The job offer just landed in my lap—I didn't even apply.

Lời mời làm việc này chỉ **rơi vào tay** tôi—tôi thậm chí không nộp đơn.

All this money landed in her lap after her aunt passed away.

Tất cả số tiền này **đã rơi vào tay** cô ấy sau khi cô ấy được dì để lại.

A great opportunity can sometimes just land in your lap without warning.

Một cơ hội tuyệt vời có khi chỉ **rơi vào tay bạn** mà không báo trước.

I can’t believe that promotion just landed in his lap—he wasn’t even trying!

Tôi không thể tin nổi là anh ấy **được thăng chức** chỉ vì trời ban—anh ta thậm chí còn chẳng cố gắng!

Sometimes luck just lands in your lap when you least expect it.

Đôi khi may mắn chỉ **rơi vào tay bạn** khi bạn không ngờ tới.

I didn’t do anything special, the tickets just landed in my lap through a friend.

Tôi không làm gì đặc biệt, vé chỉ **rơi vào tay tôi** nhờ một người bạn.