"lancet" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ y tế nhỏ, sắc được dùng để chích máu lấy giọt máu hoặc tạo vết cắt nhỏ trong phẫu thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng trong y tế, như 'thiết bị kim lấy máu', 'kim chích ngón tay'. Không nhầm với các dụng cụ khác hoặc tên tạp chí y học nổi tiếng.
Examples
The nurse used a lancet to prick my finger for a blood test.
Y tá đã dùng **kim lấy máu** để chích vào ngón tay tôi kiểm tra máu.
A lancet is very sharp and should be handled carefully.
**Kim lấy máu** rất sắc nên cần dùng cẩn thận.
Doctors use a lancet to collect small amounts of blood.
Bác sĩ dùng **kim lấy máu** để thu thập một lượng máu nhỏ.
If you have diabetes, you probably use a lancet every day for testing your blood sugar.
Nếu bạn bị tiểu đường, có lẽ bạn dùng **kim lấy máu** mỗi ngày để kiểm tra đường huyết.
After using the lancet, make sure to dispose of it in a safe container.
Sau khi dùng **kim lấy máu**, hãy chắc chắn bỏ nó vào hộp an toàn.
The device has a built-in lancet so you don't need any extra tools.
Thiết bị này đã có **kim lấy máu** tích hợp, bạn không cần công cụ nào khác.