Herhangi bir kelime yazın!

"lampshades" in Vietnamese

chụp đèn

Definition

Là lớp vỏ dùng để che bóng đèn, giúp ánh sáng dịu hơn hoặc chiếu theo hướng nhất định. Chụp đèn còn có tác dụng trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở nhà hoặc văn phòng khi nói về trang trí hoặc dùng cho ánh sáng. Dùng số ít khi nói một cái, số nhiều khi nói nhiều cái. Không nhầm với 'ánh sáng đèn' (lamplight).

Examples

The lampshades in the living room are white.

Những **chụp đèn** trong phòng khách đều màu trắng.

She bought new lampshades for her bedroom.

Cô ấy đã mua **chụp đèn** mới cho phòng ngủ của mình.

The hotel uses colorful lampshades in every room.

Khách sạn này dùng **chụp đèn** đầy màu sắc ở mọi phòng.

Those vintage lampshades really change the mood of the room.

**Chụp đèn** kiểu cổ điển đó làm không khí trong phòng khác hẳn.

I noticed the lampshades were crooked after the kids played in here.

Tôi nhận ra các **chụp đèn** bị lệch sau khi bọn trẻ chơi trong này.

You can give old lampshades a new look with some fabric and glue.

Bạn có thể làm mới **chụp đèn** cũ bằng vải và keo dán.