"lammie" in Indonesian
Definition
"Lammie" là từ dễ thương dùng cho cừu non và cũng là tên gọi thân mật cho trẻ em hoặc người mình yêu quý.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường thân mật, không trang trọng, thường gặp ở tiếng Anh Anh hoặc Scotland. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc dùng như biệt danh thân mật.
Examples
The little lammie followed its mother.
Chú **cừu non** nhỏ đi theo mẹ.
She called her son her little lammie.
Cô ấy gọi con trai là **cừu non** nhỏ của cô ấy.
Can I hold the baby lammie?
Bạn có cho mình bồng **cừu non** nhỏ không?
Come here, my sweet lammie, it's time for bed.
Lại đây nào, **cừu non** ngoan của mẹ, đến giờ đi ngủ rồi.
Don't worry, lammie, everything will be alright.
Đừng lo, **cừu non** ơi, mọi chuyện sẽ ổn mà.
Ever since she was little, her grandmother called her lammie.
Từ nhỏ, bà đã gọi cô ấy là **cừu non**.