Herhangi bir kelime yazın!

"laminating" in Vietnamese

ép plasticcán màng

Definition

Quá trình phủ một lớp nhựa mỏng lên bề mặt, thường là giấy, để bảo vệ và tăng độ bền. Cũng có thể chỉ việc ghép nhiều lớp lại với nhau để tạo vật liệu chắc chắn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phòng, trường học cho giấy tờ, thẻ ID... 'Laminating' là nói về quá trình, không phải sản phẩm cuối cùng. Không nhầm với 'coating' (có thể là vật liệu khác).

Examples

We are laminating the posters for the school event.

Chúng tôi đang **ép plastic** các poster cho sự kiện ở trường.

She is laminating her ID card to keep it safe.

Cô ấy đang **ép plastic** thẻ ID để giữ cho nó an toàn.

Laminating documents makes them water-resistant.

**Ép plastic** tài liệu giúp chúng chống nước.

I'm thinking about laminating my daughter's artwork so it lasts longer.

Tôi đang nghĩ đến việc **ép plastic** tranh của con gái để giữ nó lâu bền hơn.

Laminating menus in restaurants is common to keep them clean.

**Ép plastic** thực đơn ở nhà hàng là chuyện thường thấy để giữ chúng sạch sẽ.

Are you done laminating those sheets yet?

Bạn **ép plastic** xong mấy tờ đó chưa?