"lamentation" in Vietnamese
Definition
Than vãn hoặc than khóc là hành động bày tỏ nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt bằng lời hoặc công khai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện chủ yếu trong văn học, tôn giáo hoặc hoàn cảnh trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Không dùng thay cho 'complaint' (phàn nàn).
Examples
The sound of lamentation filled the hall after the sad news.
Âm thanh **than vãn** vang lên khắp sảnh sau tin buồn đó.
Her poem is a lamentation for lost love.
Bài thơ của cô là một **than vãn** cho tình yêu đã mất.
The funeral was full of tears and lamentation.
Tang lễ tràn đầy nước mắt và **than vãn**.
The city was quiet, except for the distant lamentation after the disaster.
Thành phố yên lặng, chỉ còn tiếng **than khóc** vang vọng sau thảm họa.
Their lamentation could be heard long into the night as they remembered their loved ones.
Tiếng **than vãn** của họ vang vọng suốt đêm khi họ nhớ về người thân yêu.
There was so much lamentation on social media after the shocking announcement.
Có quá nhiều **than vãn** trên mạng xã hội sau thông báo gây sốc.