"lamely" in Indonesian
Definition
Từ này diễn tả hành động hoặc lời nói yếu ớt, không tự tin, thường dùng khi ai đó đưa ra lời giải thích hoặc lý do không thuyết phục.
Usage Notes (Indonesian)
'Trả lời yếu ớt', 'xin lỗi yếu ớt' thường được dùng, nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực hoặc thiếu thuyết phục. Sắc thái tiêu cực, hay gắn với thất vọng.
Examples
He lamely excused himself for being late.
Anh ấy **miễn cưỡng** xin lỗi vì đến muộn.
She answered the question lamely.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách **yếu ớt**.
The dog lamely tried to walk after injuring its leg.
Con chó cố gắng đi lại một cách **yếu ớt** sau khi bị thương ở chân.
He lamely joked about his mistake to avoid embarrassment.
Anh ấy **yếu ớt** đùa về lỗi của mình để tránh ngượng.
"I'm just tired," she said lamely, not wanting to explain more.
After forgetting his homework again, Tim lamely promised it wouldn’t happen next time.