Herhangi bir kelime yazın!

"lambada" in Vietnamese

lambada

Definition

Lambada là một điệu nhảy sôi động, nhanh nhịp xuất xứ từ Brazil, trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới vào cuối những năm 1980, thường được nhảy theo nhạc Latin sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng dưới dạng danh từ để chỉ loại điệu nhảy này; thường gắn liền với bài hát nổi tiếng 'Lambada'. Đừng nhầm lẫn với samba hoặc salsa.

Examples

They learned the lambada for the school talent show.

Họ đã học **lambada** để biểu diễn ở chương trình tài năng của trường.

The music for the lambada is fast and fun.

Nhạc cho **lambada** rất nhanh và vui tươi.

She watched a video to learn the steps of the lambada.

Cô ấy xem video để học các bước của **lambada**.

Whenever that classic lambada song plays, everyone starts dancing.

Mỗi khi bài hát **lambada** kinh điển vang lên, mọi người lại bắt đầu nhảy múa.

He surprised everyone at the wedding by doing the lambada perfectly.

Anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ tại đám cưới bằng việc nhảy **lambada** hoàn hảo.

That movie made the lambada famous all over the world.

Bộ phim đó đã làm cho **lambada** nổi tiếng khắp thế giới.