"lamas" in Vietnamese
Definition
Lạc đà không bướu là động vật lớn, đã được thuần hóa ở Nam Mỹ, thường dùng để chở hàng và lấy lông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lạc đà không bướu' chỉ dùng cho động vật, không nhầm với 'lama' (nhà sư Phật giáo). Chủ yếu nói về động vật Nam Mỹ hoặc nông nghiệp.
Examples
The lamas live in the mountains of South America.
**Lạc đà không bướu** sống ở vùng núi Nam Mỹ.
Many farmers raise lamas for their wool.
Nhiều nông dân nuôi **lạc đà không bướu** để lấy lông.
The zoo has three lamas.
Vườn thú có ba con **lạc đà không bướu**.
I've never seen so many lamas in one place before!
Tôi chưa từng thấy nhiều **lạc đà không bướu** ở cùng một nơi như thế này!
The lamas walked calmly while carrying heavy packs.
**Lạc đà không bướu** đi rất bình tĩnh khi chở những gói hàng nặng.
Kids love feeding the lamas at the petting farm.
Trẻ em thích cho **lạc đà không bướu** ăn ở trang trại vui chơi.