Herhangi bir kelime yazın!

"lait" in Vietnamese

sữa

Definition

Chất lỏng màu trắng do động vật có vú cái tiết ra để nuôi con, thường được dùng làm thức uống hoặc chế biến thực phẩm từ sữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn là danh từ, dùng cho 'sữa' nói chung trong đồ ăn, đồ uống (ví dụ: 'lait entier' = sữa nguyên kem). Không nên nhầm với 'latte', loại cà phê có sữa của Ý.

Examples

I drink lait with my breakfast every day.

Tôi uống **sữa** với bữa sáng mỗi ngày.

She put some lait in her coffee.

Cô ấy cho một ít **sữa** vào cà phê.

Babies need lait to grow strong.

Trẻ sơ sinh cần **sữa** để lớn lên khỏe mạnh.

Don’t forget to buy some lait at the store.

Đừng quên mua **sữa** ở cửa hàng nhé.

My favorite dessert is made with fresh lait.

Món tráng miệng ưa thích của tôi làm từ **sữa** tươi.

Some people can’t drink lait because they are lactose intolerant.

Một số người không thể uống **sữa** vì họ không tiêu hoá được lactose.