Herhangi bir kelime yazın!

"laid out" in Vietnamese

sắp xếptrình bày rõ ràng

Definition

Sắp xếp các vật theo trật tự cụ thể hoặc trình bày thông tin một cách rõ ràng và có tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả việc sắp xếp đồ vật (‘laid out trên bàn’) và trình bày ý tưởng rõ ràng (‘laid out the plan’). Đôi khi ám chỉ việc chi tiêu nhưng ít phổ biến hơn.

Examples

She laid out all the papers on the table.

Cô ấy đã **sắp xếp** tất cả giấy tờ lên bàn.

The teacher laid out the plan for the project.

Giáo viên đã **trình bày rõ ràng** kế hoạch cho dự án.

He laid out his clothes for the next day.

Anh ấy đã **sắp xếp** quần áo cho ngày hôm sau.

Let me lay out the steps so everyone understands.

Để tôi **trình bày** các bước để mọi người hiểu rõ.

All the ingredients were laid out before we started cooking.

Các nguyên liệu đã được **sắp xếp** sẵn trước khi chúng tôi bắt đầu nấu ăn.

She laid out her argument in a way that was easy to follow.

Cô ấy đã **trình bày** lập luận của mình một cách dễ hiểu.