"lagunas" in Vietnamese
Definition
Vùng nước nông được ngăn cách với biển bằng dải cát hoặc rạn san hô; cũng dùng để chỉ lỗ hổng hoặc thiếu sót trong kiến thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong các bài viết khoa học hoặc địa lý về vùng đầm phá; nghĩa 'khoảng trống kiến thức' phù hợp trong các tình huống nói về kiến thức bị thiếu.
Examples
The coast is full of beautiful lagunas.
Bờ biển có rất nhiều **đầm phá** tuyệt đẹp.
Some fish only live in lagunas.
Một số loài cá chỉ sống ở **đầm phá**.
We visited two lagunas on our trip.
Chúng tôi đã thăm hai **đầm phá** trong chuyến đi.
The scientist studied the biodiversity of several lagunas along the shore.
Nhà khoa học đã nghiên cứu sự đa dạng sinh học của một số **đầm phá** dọc bờ biển.
There are serious lagunas in his knowledge of the law.
Kiến thức pháp luật của anh ấy còn nhiều **khoảng trống** nghiêm trọng.
Many tourists swim in the warm, shallow lagunas each summer.
Mỗi mùa hè, nhiều du khách bơi ở các **đầm phá** ấm áp, nông.