Herhangi bir kelime yazın!

"lagoons" in Vietnamese

đầm phá

Definition

Đầm phá là vùng nước nông, được ngăn cách với biển lớn bởi bãi cát, rạn san hô hoặc vật cản tự nhiên khác. Thường nằm gần bờ biển và nước có thể mặn hoặc lợ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đầm phá' chủ yếu dùng cho các địa hình ven biển; không dùng cho hồ nước ngọt nội địa. Có thể gặp các cụm như 'coastal lagoons', 'coral lagoons', 'saltwater lagoons'.

Examples

There are many beautiful lagoons on this island.

Trên đảo này có nhiều **đầm phá** tuyệt đẹp.

Birds often live near lagoons because of the water and plants.

Chim thường sống gần các **đầm phá** vì có nước và thực vật.

Lagoons can be good places to swim if the water is clean.

Nếu nước trong sạch, **đầm phá** có thể là nơi bơi lội lý tưởng.

On our trip to Mexico, we kayaked across several crystal-clear lagoons.

Trong chuyến đi Mexico, chúng tôi chèo kayak qua một số **đầm phá** nước trong vắt.

Some fish only live in saltwater lagoons, not in rivers or lakes.

Một số loài cá chỉ sống trong **đầm phá** nước mặn, không sống ở sông hay hồ.

Tourists love taking photos of the pink lagoons in this region—they look magical at sunset!

Khách du lịch rất thích chụp ảnh các **đầm phá** màu hồng ở vùng này—trông thật kỳ diệu khi hoàng hôn.