Herhangi bir kelime yazın!

"labyrinths" in Vietnamese

mê cung

Definition

Mê cung là mạng lưới lối đi rối rắm, dễ bị lạc, giống như một loại hình trò chơi. Từ này cũng dùng để chỉ những vấn đề hoặc hệ thống phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mê cung’ thường dùng trong văn viết hay nói trang trọng. Ngoài mê cung thật, còn chỉ vấn đề rối rắm ('mê cung thủ tục').

Examples

Many stories talk about ancient labyrinths full of secrets.

Nhiều câu chuyện kể về những **mê cung** cổ xưa đầy bí mật.

Some gardens have beautiful labyrinths made of hedges.

Một số khu vườn có những **mê cung** tuyệt đẹp được tạo từ hàng cây.

Kids love exploring labyrinths during school trips.

Trẻ em thích khám phá **mê cung** trong các chuyến đi học.

People sometimes use the word 'labyrinths' to describe extremely confusing problems at work.

Đôi khi người ta dùng từ '**mê cung**' để mô tả những vấn đề công việc cực kỳ rối rắm.

The city's ancient labyrinths still attract tourists from around the world.

Những **mê cung** cổ xưa của thành phố vẫn thu hút du khách khắp thế giới.

After hours of discussion, we were still lost in the labyrinths of the new tax system.

Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi vẫn lạc trong **mê cung** hệ thống thuế mới.